Tôi nghĩ nhiều người đã biết đến chức năng “nhận diện khuôn mặt” có trong máy ảnh kỹ thuật số và ứng dụng máy ảnh trên điện thoại thông minh. Đây là hệ thống phát hiện khuôn mặt của mọi người trong ảnh được chụp và xác định xem họ có đang cười hay không.
Trong những năm gần đây, hệ thống nhận diện khuôn mặt, phiên bản tiên tiến hơn của chức năng nhận diện khuôn mặt này, đã được sử dụng để quản lý an ninh khi ra vào cơ sở. Trong bài viết này, chúng tôi sẽ giới thiệu “hệ thống nhận diện khuôn mặt”, hiện đang nhanh chóng trở nên phổ biến. Nếu bạn đang muốn cải thiện các biện pháp an ninh trong văn phòng hoặc nhà máy của mình, vui lòng sử dụng tài liệu này làm tài liệu tham khảo.

Hệ thống nhận diện khuôn mặt là gì?
Hệ thống nhận diện khuôn mặt là công nghệ xác thực khuôn mặt của một người để xác nhận danh tính của họ và là một loại xác thực sinh trắc học được sử dụng trong nhiều tình huống khác nhau.
Công nghệ xác thực sinh trắc học, trong đó có nhận diện khuôn mặt, hiện nay được sử dụng rộng rãi không chỉ ở các công ty, nhà máy mà còn ở các tổ chức tài chính, cơ quan chính phủ,… đòi hỏi tính bảo mật cao.
Cách thức hoạt động của hệ thống nhận diện khuôn mặt
(1) Các loại hệ thống xác thực chính
Phương pháp này bao gồm việc cài đặt một thiết bị như máy ảnh chuyên dụng và thực hiện xác thực bằng thiết bị đó. Các tính năng của nó bao gồm tốc độ xác thực nhanh, chi phí vận hành thấp và thông tin cá nhân được quản lý trong tòa nhà.
(2) Phương thức xác thực nhận diện khuôn mặt
<Phương pháp trực quan (xác thực 2D)
Phương pháp trực quan (xác thực 2D) là phương pháp xác thực vị trí của mắt, mũi, miệng,… bằng cách so sánh chúng với thông tin trong cơ sở dữ liệu.
<Phương pháp IR (xác thực 3D)
Phương pháp IR (xác thực 3D) nhận diện và xác thực toàn bộ khuôn mặt dưới dạng dữ liệu 3D. Mặc dù phương pháp trực quan tương thích với nhiều thiết bị nhưng phương pháp IR có độ chính xác xác thực cao hơn.
Lợi ích của việc giới thiệu hệ thống nhận diện khuôn mặt
<Ưu điểm 1: Xác thực không tiếp xúc>
Không thể xác thực dấu vân tay và xác thực tĩnh mạch nếu không chạm vào thiết bị. Tuy nhiên, nhận diện khuôn mặt có thể được thực hiện mà không cần chạm vào thiết bị. Do đó, nó ngày càng thu hút sự chú ý trong những năm gần đây vì nó có thể giúp ngăn ngừa các bệnh truyền nhiễm như virus Corona mới. Ngoài ra, vì nhân viên không cần phải có thẻ IC nên không cần phải lo lắng về việc phải làm gì nếu nhân viên quên hoặc làm mất thẻ IC.
<Ưu điểm 2: Có thể sử dụng trong nhiều tình huống>
Nhận diện khuôn mặt có thể nhận dạng nhiều người cùng một lúc mà không cần phải xác thực từng người một.
Ví dụ, khi kết hợp với cảnh quay của camera giám sát, nó có thể hữu ích khi tìm kiếm trẻ em bị lạc tại các công viên giải trí, trung tâm mua sắm, v.v. Ngoài ra, bằng cách liên kết với hệ thống quản lý chấm công, có thể quản lý chấm công chính xác hơn bằng cách thực hiện nhận diện khuôn mặt khi nhân viên vào và rời khỏi phòng. Tất nhiên, nó cũng có thể được sử dụng để kiểm soát truy cập trong văn phòng và nhà máy, và có thể được sử dụng cho nhiều mục đích khác nhau.
<Ưu điểm 3: Độ chính xác cao>
Nhận diện khuôn mặt được trang bị AI tiên tiến, cho phép nhận dạng có độ chính xác cao. Việc ngày càng nhiều quốc gia áp dụng hệ thống nhận diện khuôn mặt để làm thủ tục nhập cảnh tại sân bay là bằng chứng cho tính chính xác và tiện lợi của chúng. Các hệ thống cho phép xác thực khi đeo kính hoặc khẩu trang cũng đã được phát triển, khiến chúng trở nên thuận tiện hơn. Nó cũng giúp ngăn ngừa gian lận như trộm danh tính.
